Đơn vị: Trạm Y tế Phường Phúc Lợi
| Mã số | Tên chỉ tiêu (Label) | Giá trị hiện hành | Đơn vị | Nguồn gốc & Tọa độ | Độ tin cậy | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.1 | Diện tích tự nhiên (km²) BCX1.geography.area | chưa có | km² | Trống | — | |
| 1.2 | Dân số trung bình (người) BCX1.population.mean_total | chưa có | người | Trống | — | |
| 1.2.1 | Trong đó: Nữ (người) BCX1.population.female | chưa có | người | Trống | — | |
| 1.3 | Số trẻ em dưới 5 tuổi (người) BCX1.population.under5 | chưa có | người | Trống | — | |
| 1.4 | Số trẻ em dưới 15 tuổi (người) BCX1.population.under15 | chưa có | người | Trống | — | |
| 1.5 | Số phụ nữ từ 15 - 49 tuổi (người) BCX1.population.women_15_49 | chưa có | người | Trống | — | |
| 2.1 | Tổng số thôn, bản, tổ dân phố BCX1.villages.total | chưa có | thôn/tổ | Trống | — | |
| 2.2 | Số thôn, bản có nhân viên y tế hoạt động BCX1.villages.with_health_staff | chưa có | thôn/tổ | Trống | — | |
| 4.1 | Bác sĩ định biên tại trạm (người) BCX1.staff.doctor_planned | chưa có | người | Trống | — | |
| 4.2 | Bác sĩ đang làm việc tại trạm (người) BCX1.staff.doctor_working | chưa có | người | Trống | — | |
| 3.1 | Xã đạt Tiêu chí quốc gia về y tế xã (Có = 1, Không = 0) BCX1.station.national_standards | chưa có | đạt/chưa | Trống | — |