Đơn vị: Trạm Y tế Phường Phúc Lợi
| Mã số | Tên chỉ tiêu (Label) | Giá trị hiện hành | Đơn vị | Nguồn gốc & Tọa độ | Độ tin cậy | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.1 | Tổng số lần xét nghiệm BCX4.lab.count | chưa có | lần | Trống | — | |
| 4.2 | Tổng số lần siêu âm BCX4.ultrasound.count | chưa có | lần | Trống | — | |
| 6.1 | Tổng số bệnh nhân chuyển tuyến trên BCX4.referral.count | chưa có | người | Trống | — | |
| 5.1 | Tổng số lượt người bệnh điều trị nội trú/lưu tại trạm BCX4.inpatient.visits | chưa có | lượt | Trống | — | |
| 5.2 | Tổng số ngày điều trị nội trú/lưu tại trạm BCX4.inpatient.days | chưa có | ngày | Trống | — | |
| 1.1 | Tổng số giường lưu bệnh nhân BHYT thanh toán BCX4.beds.bhyt | chưa có | giường | Trống | — | |
| 2.1 | Tổng số lượt khám bệnh chung BCX4.kcb.exam.total | chưa có | lượt | Trống | — | |
| 2.1.1 | Trong đó: Nữ BCX4.kcb.exam.female | chưa có | lượt | Trống | — | |
| 2.2 | Lượt khám chữa bệnh BHYT BCX4.kcb.exam.bhyt | chưa có | lượt | Trống | — | |
| 2.3 | Lượt khám bằng YHCT hoặc kết hợp YHHĐ BCX4.kcb.exam.yhct | chưa có | lượt | Trống | — | |
| 2.4 | Lượt khám cho trẻ em dưới 15 tuổi BCX4.kcb.exam.child_under15 | chưa có | lượt | Trống | — | |
| 3.1 | Tổng số lượt khám dự phòng (KSK định kỳ, sàng lọc...) BCX4.preventive.exam.total | chưa có | lượt | Trống | — |